Tổng cộng 60 phút. Dành 20 phút cho Task 1 (150 từ), 40 phút cho Task 2 (250 từ). Luôn bắt đầu với Task 2.
Dành quá nhiều thời gian cho các mục khó; quên chuyển đáp án sang phiếu trả lời; hết thời gian ở phần có trọng số cao nhất. Luôn luyện tập với đồng hồ bấm giờ ngay từ tuần đầu tiên.
Luyện tập theo các khối tập trung 15 phút trước khi thực hiện toàn bộ phần thi có tính thời gian. Xây dựng sức bền dần dần.
Hướng dẫn liên quan: Hướng dẫn chung · Hướng dẫn Writing · Chiến lược Writing · Các dạng câu hỏi Writing · Luyện tập Writing · Từ vựng Writing · Lỗi sai Writing · Hướng dẫn Band 5
Mỗi điểm IELTS được tính từ điểm trung bình của bốn phần thi (Listening, Reading, Writing, Speaking) và làm tròn đến số nguyên hoặc số bán nguyên gần nhất. Listening và Reading sử dụng bảng chuyển đổi điểm thô 40 câu do Cambridge công bố: 30/40 trong Academic Reading tương đương Band 7, 35/40 tương đương Band 8. Writing và Speaking được chấm điểm dựa trên bốn tiêu chí khác nhau — Task Achievement / Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy (Speaking thay thế Coherence bằng Fluency và thêm Pronunciation). Giám khảo phải chấm điểm "phù hợp nhất" với Band Descriptor; họ không tính điểm trung bình trong cùng một phần. Đây là lý do tại sao một tiêu chí yếu kém duy nhất — thường là Lexical Resource hoặc Grammatical Range ở Band 6.5 — có thể giới hạn điểm tổng thể của bạn ngay cả khi ba tiêu chí còn lại đạt Band 7.
Luyện tập Listening cải thiện phát âm Speaking và cách dùng collocation trong Writing vì bạn nội hóa được nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh. Luyện tập Reading mở rộng vốn từ vựng, hỗ trợ cho cả hai tasks của Writing và các câu trả lời Speaking Part 3. Luyện tập Writing rèn luyện khả năng kiểm soát ngữ pháp, trực tiếp chuyển sang các phần Speaking mở rộng. Đây là lý do tại sao các kế hoạch học tập hiệu quả nhất xoay vòng cả bốn kỹ năng hàng tuần thay vì dành cả tuần chỉ cho một kỹ năng — và tại sao Hướng dẫn thi thử quan trọng hơn bất kỳ bài tập rèn luyện kỹ năng đơn lẻ nào khi bạn đã đạt được Band 6.5+.
Thực hiện một bài thi thử đầy đủ có tính thời gian sau mỗi 14 ngày kể từ tuần thứ 4 của quá trình chuẩn bị. Sử dụng các đề thi Cambridge IELTS 14–19 chính thức trong điều kiện thi thật: không tạm dừng, không từ điển, có tính cả thời gian chuyển đáp án sang phiếu trả lời. Sau mỗi bài thi thử, dành 90 phút để phân tích lỗi — phân loại từng câu trả lời sai theo loại câu hỏi và nguyên nhân gốc rễ (thiếu từ vựng, đọc sai đề, áp lực thời gian, chuyển đáp án ẩu). Các mô hình sẽ xuất hiện sau 3 bài thi thử; giải quyết danh mục lỗi thường xuyên nhất trong 7 ngày trước bài thi thử tiếp theo. Nếu không có vòng lặp này, số giờ học thêm sẽ không mang lại hiệu quả cao.
"Bài luận dài hơn sẽ đạt điểm cao hơn" — sai; bài luận 350 từ phát triển kém sẽ bị điểm thấp hơn bài luận 270 từ có lập luận chặt chẽ. "Từ ngữ khó sẽ gây ấn tượng với giám khảo" — sai; từ vựng dùng sai hoặc không tự nhiên bị trừ điểm trong Lexical Resource. "Các mẫu câu ghi nhớ là an toàn" — sai; giám khảo được đào tạo để phát hiện và bỏ qua các đoạn văn học thuộc lòng. "Cần có giọng Anh để đạt Band 8 Speaking" — sai; phát âm rõ ràng, dễ hiểu là quan trọng, giọng điệu không quan trọng. "Bạn phải đồng ý với đề bài luận" — sai; các quan điểm cân bằng hoặc phản bác đều được điểm tương đương nếu được lập luận tốt.
Từ Band 5.5 lên Band 6.5: 8–12 tuần với 8 giờ học mỗi tuần. Từ Band 6.5 lên Band 7.0: 8–14 tuần với 10 giờ mỗi tuần. Từ Band 7.0 lên Band 7.5+: 12–20 tuần cộng với phản hồi có cấu trúc. Phí thi dao động từ 215–260 USD tùy thuộc vào quốc gia và hình thức thi; kết quả có sau 3–5 ngày đối với thi IELTS trên máy tính, 13 ngày đối với thi giấy. Lên kế hoạch thi lại một lần nếu mục tiêu của bạn là Band 7.5+; thí sinh trung bình thi IELTS 1.6 lần để đạt được điểm cao.
Tiếp tục với Hướng dẫn chung, Hướng dẫn kế hoạch học tập và Chiến lược Writing. Để nhận phản hồi về kỹ năng sản xuất, xem Luyện tập Writing và Luyện tập Speaking. Để biết về các thủ tục thi, xem Hướng dẫn đăng ký và Hướng dẫn ngày thi.
Power IELTS — power-ielts.com