Hầu hết điểm bị mất đến từ một vài lỗi quy trình nhỏ. Top 5 lỗi phổ biến nhất theo dữ liệu người dùng của chúng tôi: (1) viết thiếu số từ; (2) giới thiệu/kết luận được học thuộc lòng; (3) lạm dụng các từ nối cơ bản; (4) Task 2 lạc đề; (5) Task 1 đưa ý kiến hoặc nguyên nhân.
Chỉ cần nhận thức được thôi cũng đã khắc phục được phần lớn các vấn đề. Hãy in danh sách này ra, xem lại trước mỗi buổi luyện tập và theo dõi những lỗi nào thường tái diễn.
Các hướng dẫn liên quan: Hướng Dẫn Chung · Hướng Dẫn Writing · Chiến Lược Writing · Các Dạng Câu Hỏi Writing · Luyện Tập Writing · Từ Vựng Writing · Quản Lý Thời Gian Writing · Hướng Dẫn Band 5
Mỗi điểm IELTS được tính dựa trên điểm trung bình của bốn phần thi (Listening, Reading, Writing, Speaking) và làm tròn đến số nguyên hoặc nửa điểm gần nhất. Listening và Reading sử dụng bảng quy đổi điểm thô từ 40 câu hỏi được công bố bởi Cambridge: 30/40 trong Academic Reading tương đương Band 7, 35/40 tương đương Band 8. Writing và Speaking được chấm theo bốn tiêu chí mỗi phần — Task Achievement / Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy (Speaking thay thế Coherence bằng Fluency và thêm Pronunciation). Giám khảo phải cho số band “phù hợp nhất” với mô tả; họ không tính trung bình trong cùng một phần. Đây là lý do tại sao một tiêu chí yếu duy nhất — thường là Lexical Resource hoặc Grammatical Range ở Band 6.5 — có thể giới hạn điểm tổng thể của bạn ngay cả khi ba tiêu chí còn lại ở Band 7.
Luyện tập Listening giúp cải thiện phát âm Speaking và các collocation trong Writing vì bạn sẽ tiếp thu nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh. Luyện tập Reading mở rộng kho từ vựng, hỗ trợ cả hai Task Writing và các phản hồi trong Speaking Part 3. Luyện tập Writing rèn luyện khả năng kiểm soát ngữ pháp, điều này trực tiếp chuyển sang các phần Speaking kéo dài. Đây là lý do tại sao các kế hoạch học tập hiệu quả nhất xoay vòng cả bốn kỹ năng hàng tuần thay vì chỉ tập trung vào một kỹ năng trong nhiều tuần — và tại sao Hướng Dẫn Thi Thử lại quan trọng hơn bất kỳ bài tập kỹ năng đơn lẻ nào khi bạn đã đạt Band 6.5+.
Hãy làm một bài thi thử đầy đủ, có tính giờ, cứ 14 ngày một lần kể từ tuần thứ 4 của quá trình chuẩn bị trở đi. Sử dụng các đề Cambridge IELTS 14–19 chính thức trong điều kiện thi thật: không tạm dừng, không từ điển, bao gồm cả thời gian chuyển đáp án vào phiếu trả lời. Sau mỗi bài thi thử, dành 90 phút để phân tích lỗi — phân loại mọi câu trả lời sai theo loại câu hỏi và nguyên nhân gốc rễ (thiếu từ vựng, đọc sai, áp lực thời gian, chuyển đáp án cẩu thả). Các lỗi sẽ xuất hiện rõ sau 3 bài thi thử; hãy khắc phục nhóm lỗi tái diễn hàng đầu trong 7 ngày trước bài thi thử tiếp theo. Nếu không có vòng lặp này, số giờ học thêm sẽ mang lại hiệu quả giảm dần.
"Bài luận dài hơn sẽ đạt điểm cao hơn" — sai; những bài luận 350 từ kém phát triển sẽ đạt điểm thấp hơn những bài luận 270 từ lập luận chặt chẽ. "Sử dụng từ ngữ phức tạp sẽ gây ấn tượng với giám khảo" — sai; từ vựng dùng sai hoặc không tự nhiên sẽ bị trừ điểm trong tiêu chí Lexical Resource. "Các mẫu câu học thuộc lòng là an toàn" — sai; giám khảo được đào tạo để phát hiện và bỏ qua những đoạn văn đã học thuộc. "Cần có giọng Anh để đạt Band 8 Speaking" — sai; phát âm rõ ràng, dễ hiểu mới quan trọng, giọng điệu thì không. "Bạn phải đồng ý với đề bài" — sai; các lập luận cân bằng hoặc phản bác cũng đạt điểm tương đương nếu được lập luận tốt.
Từ Band 5.5 lên Band 6.5: 8–12 tuần với 8 giờ học mỗi tuần. Từ Band 6.5 lên Band 7.0: 8–14 tuần với 10 giờ mỗi tuần. Từ Band 7.0 lên Band 7.5+: 12–20 tuần cộng với phản hồi có cấu trúc. Phí thi dao động từ 215–260 USD tùy thuộc vào quốc gia và loại hình thi; kết quả có trong vòng 3–5 ngày đối với IELTS trên máy tính, 13 ngày đối với thi giấy. Lên kế hoạch thi lại một lần nếu mục tiêu của bạn là Band 7.5+; thí sinh trung bình thi IELTS 1.6 lần để đạt điểm cao nhất.
Tiếp tục với Hướng dẫn, Kế hoạch học tập, và Chiến lược Writing. Để nhận phản hồi về kỹ năng sản xuất, xem Luyện tập Writing và Luyện tập Speaking. Để biết thêm thông tin về thủ tục thi, xem Hướng dẫn đăng ký và Hướng dẫn ngày thi.
Power IELTS — power-ielts.com