Tổng cộng 11–14 phút. Part 1: 4–5 phút. Part 2: 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói. Part 3: 4–5 phút. Khả năng kiểm soát tốc độ (pacing) quan trọng nhất ở Part 2.
Dành quá nhiều thời gian cho các câu hỏi khó; quên chuyển ý; hết thời gian ở phần thi có trọng số cao nhất. Hãy luyện tập với đồng hồ bấm giờ ngay từ tuần 1.
Luyện tập theo từng khối 15 phút tập trung trước khi thực hiện các phần thi có thời gian đầy đủ. Dần dần xây dựng sức bền.
Related guides: Guide · Speaking Guide · Speaking Strategies · Speaking Question Types · Speaking Practice · Speaking Vocabulary · Speaking Mistakes · Band 5 Guide
Mỗi điểm IELTS được tổng hợp từ bốn điểm thành phần (Listening, Reading, Writing, Speaking) được tính trung bình và làm tròn đến số nguyên hoặc số bán nguyên gần nhất. Listening và Reading sử dụng bảng chuyển đổi điểm thô 40 câu hỏi do Cambridge công bố: 30/40 trong Academic Reading tương đương Band 7, 35/40 tương đương Band 8. Writing và Speaking được chấm điểm dựa trên bốn tiêu chí: Task Achievement / Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy (Speaking thay thế Coherence bằng Fluency và thêm Pronunciation). Giám khảo phải chấm điểm Band “phù hợp nhất” với mô tả; họ không tính điểm trung bình trong một phần thi. Đây là lý do tại sao một tiêu chí yếu duy nhất — điển hình là Lexical Resource hoặc Grammatical Range ở Band 6.5 — sẽ giới hạn điểm tổng thể của bạn ngay cả khi ba tiêu chí còn lại ở Band 7.
Luyện tập Listening giúp cải thiện phát âm (Speaking pronunciation) và cách dùng từ (Writing collocations) vì bạn đã nội hóa (internalise) được nhịp điệu tiếng Anh tự nhiên. Luyện tập Reading mở rộng kho từ vựng hỗ trợ cả hai bài Writing và phản hồi Speaking Part 3. Luyện tập Writing giúp kiểm soát ngữ pháp, điều này trực tiếp chuyển sang các lượt nói dài hơn trong Speaking. Đây là lý do tại sao các kế hoạch học tập hiệu quả nhất xoay vòng cả bốn kỹ năng hàng tuần thay vì chỉ tập trung vào một kỹ năng trong nhiều tuần — và tại sao Mock Test Guide lại quan trọng hơn bất kỳ bài tập rèn luyện kỹ năng đơn lẻ nào một khi bạn đã đạt Band 6.5+.
Thực hiện một bài thi thử đầy đủ thời gian mỗi 14 ngày, bắt đầu từ tuần thứ 4 của quá trình chuẩn bị. Sử dụng các đề thi Cambridge IELTS 14–19 chính thức trong điều kiện thi thật: không tạm dừng, không dùng từ điển, bao gồm việc chuyển câu trả lời vào phiếu. Sau mỗi bài thi thử, dành 90 phút để phân tích lỗi — phân loại từng câu trả lời sai theo loại câu hỏi và nguyên nhân gốc rễ (thiếu từ vựng, đọc sai, áp lực thời gian, chuyển đáp án cẩu thả). Các lỗi thường gặp sẽ xuất hiện sau 3 bài thi thử; giải quyết nhóm lỗi hàng đầu thường xuyên nhất trong 7 ngày trước bài thi thử tiếp theo. Nếu không có vòng lặp này, việc học thêm giờ sẽ không mang lại hiệu quả như mong đợi.
"Bài luận dài sẽ đạt điểm cao hơn" — sai; các bài luận 350 từ nhưng không được phát triển đầy đủ sẽ có điểm thấp hơn các bài luận 270 từ có lập luận chặt chẽ. "Sử dụng từ khó sẽ gây ấn tượng với giám khảo" — sai; từ vựng bị lạm dụng hoặc không tự nhiên sẽ bị trừ điểm dưới tiêu chí Lexical Resource. "Mẫu câu ghi nhớ an toàn" — sai; giám khảo được đào tạo để phát hiện và bỏ qua các văn bản học thuộc lòng. "Cần có giọng Anh để đạt Band 8 Speaking" — sai; phát âm rõ ràng, dễ hiểu quan trọng, giọng điệu thì không. "Bạn phải đồng ý với đề bài luận" — sai; các quan điểm cân bằng hoặc phản đối đều có thể đạt điểm cao nếu được lập luận tốt.
Từ Band 5.5 lên Band 6.5: 8–12 tuần với 8 giờ học mỗi tuần. Từ Band 6.5 lên Band 7.0: 8–14 tuần với 10 giờ học mỗi tuần. Từ Band 7.0 lên Band 7.5+: 12–20 tuần cộng với phản hồi có cấu trúc. Phí thi dao động từ 215–260 USD tùy thuộc vào quốc gia và hình thức thi; kết quả sẽ có trong vòng 3–5 ngày đối với IELTS trên máy tính, 13 ngày đối với thi trên giấy. Hãy chuẩn bị cho một lần thi lại nếu mục tiêu của bạn là Band 7.5+; thí sinh trung bình thi IELTS 1.6 lần để đạt được điểm cao nhất.
Tiếp tục với Guide, Study Plan Guide, và Speaking Strategies. Để nhận phản hồi về kỹ năng sản sinh (productive-skill feedback), xem Writing Practice và Speaking Practice. Để biết về các thủ tục thi, xem Registration Guide và Exam Day Guide.
Power IELTS — power-ielts.com