Speaking là một cuộc phỏng vấn trực tiếp (hoặc gọi video đối với CD-IELTS ở một số trung tâm) kéo dài 11–14 phút. Part 1 (4–5 phút): giới thiệu và các chủ đề quen thuộc (nhà cửa, công việc, sở thích). Part 2 (3–4 phút bao gồm 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói): một thẻ gợi ý (cue card) với 4 ý chính. Part 3 (4–5 phút): thảo luận trừu tượng liên quan đến chủ đề của Part 2. Bài nói sẽ được chấm bởi các giám khảo được cấp chứng chỉ.
Fluency & Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy, và Pronunciation — mỗi tiêu chí được chấm từ 0–9 với trọng số ngang nhau. Band 7 yêu cầu phản hồi mở rộng, sử dụng đa dạng các phương tiện liên kết (cohesive devices), từ vựng ít phổ biến, và kết hợp các cấu trúc phức tạp. Trung tâm Chiến lược Speaking phân tích chi tiết từng tiêu chí.
Cấu trúc cố định 4 ý chính: ai/cái gì + khi nào/ở đâu + miêu tả + phản ánh. Hãy nói đủ 2 phút — dừng ở 90 giây sẽ khiến bạn bị chặn điểm ở Band 6. Sử dụng 1 phút chuẩn bị để viết 4 từ khóa, không phải câu hoàn chỉnh. Trung tâm Mẫu Speaking cung cấp các cấu trúc mở đầu có thể tái sử dụng.
Giám khảo được đào tạo để phát hiện các câu trả lời đã được luyện tập trước và sẽ hỏi thêm các câu hỏi phụ. Hãy ghi nhớ các mẫu câu (cụm từ liên kết, khung ý kiến) nhưng không bao giờ ghi nhớ toàn bộ câu trả lời. Trung tâm Lỗi Speaking liệt kê 12 dấu hiệu phát hiện hàng đầu.
Các chủ đề phổ biến trong Part 1: quê hương, công việc/học tập, sở thích, thức ăn, giao thông, thời tiết, công nghệ, âm nhạc. Part 3 mở rộng sang các chủ đề trừu tượng: tác động của toàn cầu hóa, chính sách môi trường, ảnh hưởng của mạng xã hội, cải cách giáo dục. Xây dựng ý kiến 2 phút về 30 chủ đề có tần suất cao — xem tại Trung tâm Từ vựng Speaking.
Bạn không cần phải có giọng Anh hay Mỹ. Giám khảo đánh giá sự rõ ràng, trọng âm câu (sentence stress) và ngữ điệu (intonation). Hãy tự ghi âm mỗi ngày 5 phút và so sánh với một bài mẫu Band 9.
Mỗi điểm IELTS được tính từ bốn điểm thành phần (Listening, Reading, Writing, Speaking) được tính trung bình và làm tròn đến số nguyên hoặc nửa điểm gần nhất. Listening và Reading sử dụng bảng chuyển đổi điểm thô 40 câu do Cambridge công bố: 30/40 trong Academic Reading tương đương Band 7, 35/40 tương đương Band 8. Writing và Speaking được chấm dựa trên bốn tiêu chí: Task Achievement / Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy (Speaking thay thế Coherence bằng Fluency và thêm Pronunciation). Giám khảo phải chấm điểm “phù hợp nhất” với mô tả; họ không tính trung bình trong một phần. Đây là lý do tại sao một tiêu chí yếu duy nhất — thường là Lexical Resource hoặc Grammatical Range ở Band 6.5 — có thể giới hạn điểm tổng thể của bạn ngay cả khi ba tiêu chí còn lại đạt Band 7.
Luyện tập Listening cải thiện phát âm Speaking và cụm từ cố định (collocations) trong Writing bởi vì bạn nội hóa nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh. Luyện tập Reading mở rộng kho từ vựng phục vụ cho cả hai nhiệm vụ Writing và các phản hồi Speaking Part 3. Luyện tập Writing rèn luyện kiểm soát ngữ pháp, kỹ năng này trực tiếp chuyển sang các lượt nói dài hơn trong Speaking. Đây là lý do tại sao các kế hoạch học tập hiệu quả nhất xoay vòng cả bốn kỹ năng hàng tuần thay vì dành cả tuần cho một kỹ năng — và tại sao Hướng dẫn Thi thử lại quan trọng hơn bất kỳ bài tập đơn kỹ năng nào khi bạn đã đạt Band 6.5+.
Làm một bài thi thử đầy đủ, căn thời gian cứ sau 14 ngày kể từ tuần thứ 4 của quá trình chuẩn bị. Sử dụng các đề Cambridge IELTS 14–19 gốc trong điều kiện thi thực: không tạm dừng, không từ điển, có bao gồm thời gian chuyển đáp án vào phiếu trả lời. Sau mỗi bài thi thử, dành 90 phút để phân tích lỗi — phân loại mọi câu trả lời sai theo loại câu hỏi và nguyên nhân gốc rễ (thiếu từ vựng, đọc sai, áp lực thời gian, chuyển đáp án bất cẩn). Các mẫu lỗi sẽ xuất hiện sau 3 bài thi thử; giải quyết nhóm lỗi tái diễn hàng đầu trong 7 ngày trước bài thi thử tiếp theo. Nếu không có quy trình này, số giờ học thêm sẽ mang lại hiệu quả giảm dần.
“Bài luận dài hơn sẽ đạt điểm cao hơn” — sai; bài luận 350 từ chưa phát triển sẽ đạt điểm thấp hơn bài luận 270 từ được lập luận chặt chẽ. “Từ ngữ lớn gây ấn tượng với giám khảo” — sai; từ vựng sử dụng sai hoặc không tự nhiên sẽ bị trừ điểm theo Lexical Resource. “Các mẫu câu ghi nhớ là an toàn” — sai; giám khảo được đào tạo để phát hiện và không tính điểm cho các đoạn văn học thuộc lòng. “Cần giọng Anh để đạt Band 8 Speaking” — sai; phát âm rõ ràng, dễ hiểu là quan trọng, giọng điệu không quan trọng. “Bạn phải đồng ý với đề bài luận” — sai; các lập luận cân bằng hoặc phản bác cũng đạt điểm tương đương khi được lập luận tốt.
Từ Band 5.5 đến Band 6.5: 8–12 tuần với 8 giờ học mỗi tuần. Từ Band 6.5 đến Band 7.0: 8–14 tuần với 10 giờ mỗi tuần. Từ Band 7.0 đến Band 7.5+: 12–20 tuần cộng với phản hồi có cấu trúc. Phí thi dao động từ 215–260 USD tùy thuộc vào quốc gia và hình thức thi; kết quả có sau 3–5 ngày đối với IELTS trên máy tính, 13 ngày đối với IELTS trên giấy. Lên kế hoạch thi lại một lần nếu mục tiêu của bạn là Band 7.5+; thí sinh trung bình thi IELTS 1.6 lần để đạt điểm cao nhất.
Tiếp tục với Hướng dẫn, Kế hoạch Học tập, và Chiến lược Speaking. Để nhận phản hồi về kỹ năng sản xuất (productive skills), xem Luyện Writing và Luyện Speaking. Để biết thêm về hậu cần thi, xem Hướng dẫn Đăng ký và Hướng dẫn Ngày thi.
Power IELTS — power-ielts.com