60 phút cho 40 câu hỏi qua 3 đoạn văn – không có thời gian chuyển đáp án riêng. Phân bổ 17/20/23 phút cho mỗi đoạn văn.
Dành quá nhiều thời gian cho các câu khó; quên chuyển đáp án; hết thời gian ở phần có trọng số điểm cao nhất. Hãy luyện tập với đồng hồ bấm giờ ngay từ tuần 1.
Luyện tập theo từng khối tập trung 15 phút trước khi làm các phần thi có tính giờ đầy đủ. Dần dần xây dựng sức bền.
Hướng dẫn liên quan: Hướng dẫn chung · Hướng dẫn Reading · Chiến lược Reading · Các dạng câu hỏi Reading · Luyện tập Reading · Từ vựng Reading · Các lỗi thường gặp trong Reading · Hướng dẫn Band 5
Mỗi điểm IELTS được tính từ bốn điểm thành phần (Listening, Reading, Writing, Speaking) được lấy trung bình và làm tròn đến số nguyên hoặc nửa số nguyên gần nhất. Listening và Reading sử dụng bảng chuyển đổi điểm thô 40 câu do Cambridge công bố: 30/40 trong Academic Reading tương đương Band 7, 35/40 tương đương Band 8. Writing và Speaking được chấm điểm dựa trên bốn tiêu chí: Task Achievement / Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy (Speaking thay thế Coherence bằng Fluency và thêm Pronunciation). Giám khảo phải chấm điểm “phù hợp nhất” với mô tả Band; họ không lấy trung bình trong một phần. Đây là lý do tại sao một tiêu chí yếu duy nhất — thường là Lexical Resource hoặc Grammatical Range ở Band 6.5 — sẽ giới hạn điểm tổng thể của bạn ngay cả khi ba tiêu chí còn lại ở Band 7.
Luyện tập Listening giúp cải thiện phát âm Speaking và cách dùng collocation trong Writing vì bạn tiếp thu nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh. Luyện tập Reading mở rộng vốn từ vựng hỗ trợ cả hai bài Writing và các câu trả lời Speaking Part 3. Luyện tập Writing giúp kiểm soát ngữ pháp, điều này trực tiếp chuyển sang các lượt nói dài hơn trong Speaking. Đây là lý do tại sao các kế hoạch học tập hiệu quả nhất xoay vòng cả bốn kỹ năng hàng tuần thay vì dành cả tuần cho một kỹ năng — và tại sao Mock Test Guide quan trọng hơn bất kỳ bài luyện tập kỹ năng đơn lẻ nào khi bạn đã đạt Band 6.5+.
Hãy làm một bài thi thử hoàn chỉnh có tính giờ cứ 14 ngày một lần từ tuần thứ 4 của quá trình chuẩn bị trở đi. Sử dụng các đề Cambridge IELTS 14–19 chính thức trong điều kiện phòng thi: không ngừng, không từ điển, thời gian chuyển đáp án vào phiếu trả lời được tính. Sau mỗi bài thi thử, dành 90 phút để phân tích lỗi — phân loại mọi câu trả lời sai theo loại câu hỏi và nguyên nhân gốc rễ (thiếu từ vựng, đọc sai, áp lực thời gian, chuyển đáp án bất cẩn). Các mẫu lỗi sẽ xuất hiện sau 3 bài thi thử; giải quyết nhóm lỗi tái diễn nhiều nhất trong 7 ngày trước bài thi thử tiếp theo. Nếu không có vòng lặp này, số giờ học thêm sẽ mang lại hiệu quả giảm dần.
“Bài luận dài hơn sẽ đạt điểm cao hơn” — sai; các bài luận 350 từ phát triển kém sẽ đạt điểm thấp hơn các bài luận 270 từ có lập luận chặt chẽ. “Từ ngữ ‘khủng’ gây ấn tượng với giám khảo” — sai; từ vựng sử dụng sai hoặc không tự nhiên bị trừ điểm theo tiêu chí Lexical Resource. “Các mẫu câu ghi nhớ an toàn” — sai; giám khảo được huấn luyện để phát hiện và loại bỏ các đoạn văn học thuộc. “Phải có giọng Anh-Anh để đạt Band 8 Speaking” — sai; phát âm rõ ràng, dễ hiểu là quan trọng, giọng điệu thì không. “Bạn phải đồng ý với đề bài luận” — sai; các quan điểm cân bằng hoặc phản đối đều được điểm như nhau nếu được lập luận tốt.
Từ Band 5.5 lên Band 6.5: 8–12 tuần với 8 giờ học mỗi tuần. Từ Band 6.5 lên Band 7.0: 8–14 tuần với 10 giờ học mỗi tuần. Từ Band 7.0 lên Band 7.5+: 12–20 tuần cộng với phản hồi có cấu trúc. Phí thi dao động từ 215–260 USD tùy thuộc vào quốc gia và hình thức thi; kết quả có sau 3–5 ngày đối với IELTS trên máy tính, 13 ngày đối với thi trên giấy. Hãy lên kế hoạch thi lại một lần nếu mục tiêu của bạn là Band 7.5+; thí sinh trung bình thi IELTS 1.6 lần để đạt điểm cao nhất.
Tiếp tục với Hướng dẫn chung, Hướng dẫn kế hoạch học tập, và Chiến lược Reading. Để nhận phản hồi về các kỹ năng sản sinh, hãy xem Luyện tập Writing và Luyện tập Speaking. Đối với các vấn đề hậu cần về kỳ thi, hãy xem Hướng dẫn đăng ký và Hướng dẫn ngày thi.
Power IELTS — power-ielts.com