IELTS Academic Reading bao gồm 3 đoạn văn dài tổng cộng 2.150–2.750 từ, với 40 câu hỏi cần trả lời trong 60 phút — bao gồm cả thời gian chuyển đáp án vào phiếu trả lời. Các đoạn văn khó dần: Đoạn 1 mang tính mô tả (thường là lịch sử), Đoạn 2 mang tính phân tích, Đoạn 3 là đoạn tranh luận nhất và có mật độ từ vựng cao nhất. General Training Reading có Phần 1 (thông báo hàng ngày), Phần 2 (văn bản công sở), và Phần 3 (một đoạn văn dài về chủ đề chung).
Multiple Choice, True/False/Not Given, Yes/No/Not Given, Matching Headings, Matching Information, Matching Features, Matching Sentence Endings, Sentence Completion, Summary Completion, Note/Table/Flow-chart Completion, Diagram Label Completion, Short-Answer Questions, và Identifying Writer's Views là 14 dạng câu hỏi bạn sẽ gặp. Cẩm nang Các Dạng Câu Hỏi Reading sẽ đề cập chi tiết từng dạng với ví dụ.
Dành khoảng 17 phút cho Đoạn 1, 20 phút cho Đoạn 2, và 23 phút cho Đoạn 3. Chuyển đáp án vào phiếu trả lời ngay khi bạn hoàn thành mỗi đoạn văn — không có thêm thời gian chuyển đáp án trong Academic Reading, không như Listening. Nếu một câu hỏi mất hơn 90 giây, hãy đánh dấu và bỏ qua để làm câu khác.
Đọc lướt (skimming) câu đầu tiên của mỗi đoạn văn cùng với câu cuối cùng của phần giới thiệu và kết luận — điều này cung cấp cho bạn một bản đồ logic của đoạn văn trong vòng chưa đầy 2 phút. Sau đó, quét (scanning) các từ khóa cụ thể khi mỗi câu hỏi yêu cầu. Đừng bao giờ đọc toàn bộ đoạn văn từng từ một; bạn sẽ hết thời gian.
“True” có nghĩa là câu phát biểu khớp với đoạn văn. “False” có nghĩa là đoạn văn mâu thuẫn rõ ràng với nó. “Not Given” có nghĩa là đoạn văn không cung cấp đủ thông tin để quyết định theo một trong hai cách. Hầu hết thí sinh mất 3–5 điểm ở đây vì họ suy luận từ kiến thức bên ngoài — chỉ đọc những gì được viết. Cẩm nang Các Chiến Lược Reading sẽ hướng dẫn chi tiết về dạng này.
Cẩm nang Từ Vựng Reading bao gồm 10 chủ đề có lợi ích cao nhất: môi trường, công nghệ, giáo dục, sức khỏe, lịch sử, kinh tế, xã hội, khoa học, nghệ thuật và giao thông. Mỗi chủ đề xuất hiện trong 6–8 vòng thi IELTS Cambridge.
Band 7 = 30/40 điểm thô. Band 8 = 35/40 điểm thô. Sự nhảy vọt này thường đến từ Đoạn 3 (đoạn văn tranh luận với mật độ từ vựng dày đặc), nơi những người đọc đạt Band 7 thường mất 4–5 điểm. Việc luyện tập từ vựng học thuật có mục tiêu và luyện tập các câu hỏi suy luận sẽ rút ngắn khoảng cách đó nhanh nhất.
Luyện tập miễn phí các đề thi thật trong Cambridge IELTS 14–19. Kết hợp với cẩm nang Luyện Tập Reading để thực hành các dạng câu hỏi cụ thể. Thi ít nhất 3 bài mock test đầy đủ trong điều kiện phòng thi trước ngày thi thật.
Mỗi điểm IELTS được tính từ điểm trung bình của bốn kỹ năng (Listening, Reading, Writing, Speaking) và được làm tròn đến số nguyên hoặc số bán nguyên gần nhất. Listening và Reading sử dụng bảng chuyển đổi điểm thô 40 câu được Cambridge công bố: 30/40 trong Academic Reading tương đương Band 7, 35/40 tương đương Band 8. Writing và Speaking được chấm điểm dựa trên bốn tiêu chí — Task Achievement / Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy (Speaking thay thế Coherence bằng Fluency và thêm Pronunciation). Giám khảo phải chấm band "phù hợp nhất" với mô tả; họ không tính điểm trung bình trong một kỹ năng. Đây là lý do tại sao một tiêu chí yếu — thường là Lexical Resource hoặc Grammatical Range ở Band 6.5 — có thể giới hạn điểm tổng thể của bạn ngay cả khi ba tiêu chí khác đạt Band 7.
Luyện tập Listening cải thiện phát âm Speaking và các collocation trong Writing vì bạn tiếp thu nhịp điệu tiếng Anh tự nhiên. Luyện tập Reading mở rộng kho từ vựng giúp bạn thể hiện cả hai tasks Writing và các câu trả lời Part 3 Speaking. Luyện tập Writing rèn luyện kiểm soát ngữ pháp trực tiếp chuyển sang các phần nói dài hơn trong Speaking. Đây là lý do tại sao các kế hoạch học tập hiệu quả nhất là xoay vòng cả bốn kỹ năng hàng tuần thay vì dành cả tuần cho một kỹ năng — và tại sao Cẩm nang Mock Test quan trọng hơn bất kỳ bài tập kỹ năng đơn lẻ nào khi bạn đã đạt Band 6.5+.
Thực hiện một bài thi thử đầy đủ có tính giờ mỗi 14 ngày kể từ tuần thứ 4 của quá trình chuẩn bị. Sử dụng các đề thi Cambridge IELTS 14–19 chính hãng trong điều kiện thi thật: không tạm dừng, không từ điển, bao gồm cả việc chuyển đáp án vào phiếu. Sau mỗi bài thi thử, dành 90 phút để phân tích lỗi — phân loại từng câu trả lời sai theo dạng câu hỏi và nguyên nhân gốc rễ (thiếu từ vựng, đọc sai, áp lực thời gian, chuyển đáp án cẩu thả). Các lỗi sẽ xuất hiện rõ ràng sau 3 bài thi thử; giải quyết nhóm lỗi lặp lại nhiều nhất trong 7 ngày trước bài thi thử tiếp theo. Nếu không có vòng lặp này, thời gian học thêm sẽ cho kết quả giảm dần.
"Bài luận dài hơn sẽ được điểm cao hơn" — sai; bài luận 350 từ kém phát triển sẽ được điểm thấp hơn bài luận 270 từ có lập luận chặt chẽ. "Sử dụng từ khó gây ấn tượng với giám khảo" — sai; từ vựng dùng sai hoặc không tự nhiên bị trừ điểm trong tiêu chí Lexical Resource. "Các cấu trúc cố định đã ghi nhớ là an toàn" — sai; giám khảo được đào tạo để phát hiện và loại bỏ các bài viết rập khuôn. "Phải có giọng Anh để đạt Band 8 Speaking" — sai; phát âm rõ ràng, dễ hiểu là quan trọng, giọng điệu thì không. "Bạn phải đồng ý với đề bài luận" — sai; các lập trường cân bằng hoặc phản biện cũng được điểm tương đương nếu được lập luận tốt.
Từ Band 5.5 lên Band 6.5: 8–12 tuần với 8 giờ học mỗi tuần. Từ Band 6.5 lên Band 7.0: 8–14 tuần với 10 giờ mỗi tuần. Từ Band 7.0 lên Band 7.5+: 12–20 tuần cộng với phản hồi có cấu trúc. Phí thi dao động từ 215–260 USD tùy thuộc vào quốc gia và hình thức thi; kết quả có trong vòng 3–5 ngày đối với IELTS trên máy tính, 13 ngày đối với thi giấy. Lên kế hoạch thi lại một lần nếu mục tiêu của bạn là Band 7.5+; thí sinh trung bình thi IELTS 1.6 lần để đạt điểm cao nhất.
Tiếp tục với Cẩm Nang IELTS, Cẩm Nang Kế Hoạch Học Tập, và Chiến Lược Reading. Để nhận phản hồi về kỹ năng sản xuất, xem Luyện Tập Writing và Luyện Tập Speaking. Để biết thêm về quy trình thi, xem Cẩm Nang Đăng Ký và Cẩm Nang Ngày Thi.
Power IELTS — power-ielts.com