Mô-đun Academic là một trong hai lộ trình của IELTS. Hãy lựa chọn dựa trên mục tiêu của bạn: nhập học đại học và đăng ký chuyên môn → Academic. Di cư đến các quốc gia nói tiếng Anh và các khóa đào tạo dưới trình độ đại học → General Training.
Phần thi Nghe (Listening) và Nói (Speaking) giống nhau ở cả hai mô-đun. Phần Đọc (Reading) sử dụng các loại văn bản khác nhau. Phần Viết (Writing) Task 1 khác biệt nhất: Academic = mô tả biểu đồ, General Training = viết thư.
Thang điểm, tiêu chí chấm điểm, trung tâm thi, thời gian trả kết quả và thời hạn hiệu lực 2 năm.
Chuẩn bị cho Academic yêu cầu nắm vững từ vựng AWL và các mẫu mô tả biểu đồ. General Training yêu cầu các quy ước viết thư trong các tình huống trang trọng/bán trang trọng/không trang trọng.
Các hướng dẫn liên quan: Hướng Dẫn Chung · Hướng Dẫn General Training · Hướng Dẫn Reading · Hướng Dẫn Listening · Hướng Dẫn Speaking · Hướng Dẫn Writing · Hướng Dẫn Band 7 · Hướng Dẫn Band 8
Mọi điểm IELTS đều được tính từ bốn điểm thành phần (Listening, Reading, Writing, Speaking) được tính trung bình và làm tròn đến số nguyên hoặc số bán nguyên gần nhất. Phần Listening và Reading sử dụng bảng quy đổi điểm thô 40 câu do Cambridge công bố: 30/40 trong Academic Reading tương đương Band 7, 35/40 tương đương Band 8. Phần Writing và Speaking được chấm theo bốn tiêu chí riêng — Task Achievement / Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy (Speaking thay thế Coherence bằng Fluency và thêm Pronunciation). Giám khảo phải cho số band “phù hợp nhất” với mô tả; họ không tính trung bình trong một phần thi. Đây là lý do tại sao một tiêu chí yếu — thường là Lexical Resource hoặc Grammatical Range ở Band 6.5 — có thể giới hạn điểm tổng thể của bạn ngay cả khi ba tiêu chí còn lại đạt Band 7.
Luyện Listening cải thiện cách phát âm trong Speaking và các cụm từ trong Writing vì bạn đã tiếp nhận nhịp điệu tiếng Anh tự nhiên. Luyện Reading mở rộng vốn từ vựng hỗ trợ cả hai bài Writing và phần Speaking Part 3. Luyện Writing buộc bạn phải kiểm soát ngữ pháp, kỹ năng này trực tiếp chuyển sang các phần Speaking mở rộng. Đó là lý do tại sao các kế hoạch học tập hiệu quả nhất xoay vòng cả bốn kỹ năng hàng tuần thay vì dành toàn bộ tuần cho một kỹ năng — và tại sao Hướng Dẫn Thi Thử lại quan trọng hơn bất kỳ bài tập luyện đơn lẻ nào một khi bạn đạt Band 6.5+.
Thực hiện một bài thi thử đầy đủ với thời gian giới hạn cứ 14 ngày một lần từ tuần thứ 4 trở đi. Sử dụng đề Cambridge IELTS 14–19 chính thức trong điều kiện thi thực tế: không tạm dừng, không từ điển, thời gian chuyển câu trả lời vào phiếu cũng được tính. Sau mỗi bài thi thử, dành 90 phút để phân tích lỗi — phân loại mọi câu trả lời sai theo loại câu hỏi và nguyên nhân gốc rễ (thiếu từ vựng, đọc nhầm, áp lực thời gian, chuyển đáp án cẩu thả). Các điểm yếu sẽ lộ rõ sau 3 bài thi thử; giải quyết nhóm lỗi tái diễn nhiều nhất trong 7 ngày trước khi thi thử tiếp theo. Nếu không có vòng lặp này, số giờ học thêm sẽ không mang lại hiệu quả đáng kể.
“Bài luận dài hơn sẽ có điểm cao hơn” — sai; bài luận 350 từ nhưng chưa phát triển tốt sẽ có điểm thấp hơn bài luận 270 từ được lập luận chặt chẽ. “Sử dụng từ ngữ lớn sẽ gây ấn tượng với giám khảo” — sai; từ vựng sử dụng sai hoặc không tự nhiên sẽ bị trừ điểm theo tiêu chí Lexical Resource. “Mẫu câu ghi nhớ an toàn” — sai; giám khảo được đào tạo để phát hiện và loại bỏ các đoạn văn thuộc lòng. “Cần có giọng Anh để đạt Band 8 Speaking” — sai; phát âm rõ ràng, dễ hiểu là quan trọng, giọng điệu thì không. “Bạn phải đồng ý với đề bài luận” — sai; các quan điểm cân bằng hoặc phản biện vẫn được chấm điểm tương đương nếu lập luận tốt.
Từ Band 5.5 đến Band 6.5: 8–12 tuần với 8 giờ học mỗi tuần. Từ Band 6.5 đến Band 7.0: 8–14 tuần với 10 giờ mỗi tuần. Từ Band 7.0 đến Band 7.5+: 12–20 tuần cộng với phản hồi có cấu trúc. Phí thi dao động từ 215–260 USD tùy thuộc vào quốc gia và mô-đun; kết quả có trong vòng 3–5 ngày đối với IELTS trên máy tính, 13 ngày đối với bài thi trên giấy. Hãy lên kế hoạch cho một lần thi lại nếu mục tiêu của bạn là Band 7.5+; thí sinh trung bình thi IELTS 1.6 lần để đạt điểm cao nhất.
Tiếp tục với Hướng Dẫn Cơ Bản, Hướng Dẫn Lộ Trình Học Tập, và Các Chiến Lược Reading. Để nhận phản hồi về kỹ năng sản sinh, xem Luyện Tập Writing và Luyện Tập Speaking. Để biết thêm về thông tin logistics khi thi, xem Hướng Dẫn Đăng Ký và Hướng Dẫn Ngày Thi.
Power IELTS — power-ielts.com